
| Nominal Voltage (V) | 1.5 |
| Charging Voltage (V) | 1.8 – 2.6 |
| Nominal Capacity (mAh) | 1.8 |
| Continuous Standard Drain (mA) | 0.025 |
| Diameter (mm) | 5.8 |
| Height (mm) | 1.6 |
| Weight(Approx.) (g) | 0.14 |
| Operating temperature (°C) | -10 – 60 |
| Type | MT |
MT516-Panasonic Datasheet Giadungnhaviet

Bình thuỷ điện Panasonic NC-BG3000CSY 3 lít
Giá để đồ treo bàn chải đánh răng 2 cốc làm từ bột lúa mì Ecoco E1701
Hộp cơm giữ nhiệt inox kèm đũa và túi giữ nhiệt LocknLock LHC8013GRY
Điều khiển điều hòa Fujitsu Ar-je4, Ar-je5, Ar-je6, Ar-je7, Ar-je8, Ar-je11, Ar-pv1
Đồng hồ định vị WiFi SmartKID DF44 chống nước trong suốt
Dụng cụ làm chả viên tốc độ cao inox chống gỉ Takoo A2697
Điều khiển điều hòa Daikin ARC480A1
Pin sạc đồng hồ đeo tay Panasonic 295-5600 MT920 có chân















