Hướng dẫn sử dụng tin nhắn SMS để thiết lập đồng hồ định vị trẻ em

Hướng dẫn này phù hợp cho các loại đồng hồ định vị trẻ em model

Q50Q60Q80Q90GW100GW100SGW200GW200SGW300GW500SGW600SGW700GW800GW900GW900SGW1000EW100K911Titan Watch Q50.

Thông thường người dùng chỉ biết cách thiết lập đồng hồ định vị theo dịch vụ và ứng dụng được cung cấp bởi nhà sản xuất (sử dụng phần mềm SE Tracker kết nối với đồng hồ qua mạng 3G). Tuy nhiên trong một số trường hợp như: sim không dùng internet, mã số đồng hồ bị mất, lỗi hệ thống, bạn có thể sử dụng tin nhắn SMS để thiết lập hay giao tiếp trực tiếp với đồng hồ định vị. Các cú pháp được gửi qua SMS tới số điện thoại gắn trên đồng hồ. Trước tiên ta thử làm quen vói cú pháp: pw,123456,ts#

  1. Nội dung đầu tiên luôn là pw, xác định nội dung tiếp theo là mật khẩu, phía sau dấu phẩy.
  2. Nội dung thứ hai: 123456 là mật khẩu của đồng hồ, luôn được thiết lập bởi nhà sản xuất, mặc định là 123456, nếu không đúng các bạn có thể thử: 523681.
  3. Nội dung thứ ba của cú pháp là yêu cầu thực hiện. ts — Yêu cầu đồng hồ gửi lại trạng thái hoạt động.

Lưu ý!
Cú pháp tin nhắn không có dấu cách, khoảng trắng, phải bắt đầu bằng pw, kết thúc với ký hiệu #, font chữ thường.

Câu lệnh phía trên giúp chẩn đoán và đánh giá tình trạng của đồng hồ. Sau khi nhắn tin, nếu sim trên đồng hồ còn tiền, bạn sẽ nhận được tin nhắn có nội dung sau:

ver:G36S_THREE_V1.00_ …
ID:6005286232;
imei:357860052862329;
ip_url:tcp.findmykids.org;
port:8001;
center:+7905*******;
slave:;
sos1:;
sos2:;
sos3:;
profile:1;
upload:300S;
bat level:95;
language:9;
zone:5.00;
GPS:NO(0);
GPRS:OK(100);

Chú thích:

  • ver –Phiên bản phần mềm của đồng hồ
  • ID – Số ID duy nhất gắn với đồng hồ
  • imei – Số imei đồng hồ điện thoại
  • ip_url và port tham số quan trọng. Đây là địa chỉ và cổng máy chủ mà đồng hồ gửi dữ liệu, bao gồm các thông tin như vị trí. Khi đồng hồ kết hợp với các nhà cung cấp dịch vụ, nó chỉ cung cấp dữ liệu cho máy chủ được đăng ký. Dưới đây sẽ hướng dẫn cách thay đổi thông số này.
  • center và slave – số điện thoại quản trị «administrator». Chỉ số điện thoại này mới có thể gọi và chỉnh sửa một số thông số.
  • sos1sos2sos3 – số điện thoại mà đồng hồ sẽ gọi và gửi sms khi nút SÓ được bấm.
  • bat level – trạng thái pin
  • language – Ngôn ngữ đồng hồ: (English — 0, Chinese — 1, Portuguese — 3, Spanish — 4, German — 5, Turkish — 7, Vietnamese — 8, Russian — 9, French — 10)
  • zone –vùng thời gian. Ví dụ, «GMT+7: 00» là «+7.00».
  • GPS – Số vệ tinh mà đồng hồ nhận được tín hiệu. Tối đa là 9.
  • GPRS – Tình trạng internet. Nếu là «NO» – Đồng hồ không có internet. Đây là nguyên nhân chính đồng hồ không hoạt động.

Nếu đồng hồ không phản hồi tin nhắn

  • Trước tiên, cần kiểm tra rằng đồng hồ vẫn đang mở và có sóng điện thoại.
  • Thứ hai, phải chắc chắn rằng bạn gửi đúng số điện thoại của sim trong đồng hồ. Để kiểm tra điều này, chỉ cần gọi điện tới và chắc chắc đồng hồ đang rung chuông. Tuy nhiên, số của bạn phải được thiết lập ở center hoặc slave. Nếu sai số bạn cần tháo sim lắp và điện thoại để kiểm tra.
  • Nếu số điện thoại đúng, có thể sim của bạn hết tiền và không thể gửi lại tin nhắn. Kiểm tra sim trên điện thoại đảm bảo còn tiền và có kết nối internet.
  • Nếu các bước trên không có tác dụng, có thể mật khẩu không đúng. Bạn nên thử mật khẩu khác là  523681. Nếu vẫn không được thì cần liên hệ nhà sản xuất.

Thay đổi địa chỉ máy chủ của đồng hồ định vị

Để đồng hồ làm việc với máy chủ «Find my kids», dưới đây là thông số của máy chủ: ip_url: tcp.findmykids.org, port: 8001. Chúng được thiết lập tự động khi tích hợp đồng hồ với ứng dụng. Nếu vì lý do nào đó bạn cần thiết lập lại thì cần gửi tin nhắn: pw,123456,ip,tcp.findmykids.org,8001#

Sử dụng với SeTracker

SeTracker không tự động gửi câu lệnh SMS khi sử dụng. Để trở lại dùng SeTracker, bạn cần thiết lập thủ công địa chỉ theo cú pháp sau: pw,123456,ip,52.28.132.157,8001#

Tham khảo Server tại 1 số khu vực

North America pw,123456,ip,54.153.6.9,8001#

South America pw,123456,ip,54.207.93.14,8001#

EU/Africa/Russia pw,123456,ip,52.28.132.157,8001#

Asia pw,123456,ip,54.169.10.136,8001#

SIM-card có truy cập internet, nhưng đồng hồ không kết nối

Nếu bạn chắc chắn sim của bạn có kết nối internet, và đồng hồ vẫn không có kết nối. Bạn nên kiểm tra và thiết lập đúng APN của nhà cung cấp. Thông thường nó được thiết lập tự động, nhưng không phải với tất cả các sim. Để thiết lập APN, gửi cú pháp pw,123456,apn,NAME_APN, LOGIN_APN,PASSWORD_APN# Bạn có thể dễ dàng tìm APN của nhà mạng bằng cách tìm qua Google

Các thiết lập khác của đồng hồ định vị

Phần lớn thiết lập của đồng hồ rất dễ điều chỉnh thông qua phần mềm như «Find my children» hay «SE Tracker». Người dùng không nên sử dụng SMS nếu không cần thiết vì có thể gây lỗi khi nhắn tin cú pháp sai.

Tắt đồng hồ: pw,PASSWORD,poweroff#
* Tắt thủ công bằng nút bấm: [5 lần bấm #SOS] + [#1] + [#2]

Tìm đồng hồ: pw,PASSWORD,find#

TiChỉnh thời gian

Có 2 cách:
1) Sử dụng thời gian từ máy chủ. (NTP server): pw,PASSWORD,timecali#
2) Qua SMS từ điện thoại.
Cú pháp: pw,PASS,time,hour.minute. second,date,year.month.date#
Ví dụ — chỉnh giờ 08:46:40 và ngày 09.11.2001 : pw,PASS,time,8.46.40,date,2001.09.11#

Thiết lập số chính và số phụ quản lý

Sử dụng số này bạn có thể gửi SMS không cần mật khẩu hoặc lấy lại mật khẩu.
Admin chính. SMS: pw,PASSWORD,center,NUMBER#

Admin phụ. SMS:: pw,PASSWORD,slave,NUMBER#
Xoá tất cả thiết lập: pw,PASSWORD,center,# or pw,PASSWORD,slave,#

Thay đổi mật khẩu
Sử dụng số điện thoại admin («center» number):
Cú pháp: pw,NEW_PASSWORD#

Quan trọng!

Nếu bạn nhầm gửi cú pháp pw,A_COMMAND, có thể bạn đã chỉnh PASSWORD = A_COMMAND
Từ 1 số điện thoại bất kỳ gửi cú pháp: pw,OLD_PASSWORD,pw,NEW_PASSWORD#
Nếu không may bạn thêm khoảng trắng hoặc dấu chấm trước NEW_PASSWORD, bạn có thể thiết lập mật khẩu gồm cả dấu cách.

Gửi SMS tới tất cả số SOS đã đăng ký bằng việc bấm nút SOS với toạ độ của đồng hồ

Activate — pw,PASSWORD,sossms,1#
Deactivate — pw,PASSWORD,sossms,0#

Thiết lập số SOS

Độc lập: pw,PASSWORD,sos1,telephone number#, or pw,PASSWORD,sos2,telephone number#or pw,PASSWORD,sos3,telephone number#
Tất cả 3 số: pw,PASSWORD,sos,num_1,num_2,num_3#
Để xoá số SOS:
độc lập: pw,PASSWORD,sos1# or pw,PASSWORD,sos2# or pw,PASSWORD,sos3#
Cả 3 số: pw,PASSWORD,sos#

Gửi tin nhắn thoại từ đồng hồ tới phần mềm thông qua việc bấm và giữ nút  «power» 

Activate — pw,PASSWORD,tkonoff,1#
Deactivate — pw,PASSWORD,tkonoff,0#

Thiết lập danh bạ

Hiện danh sách danh bạ bấm phím #2.
Nếu danh bạ ẩn, có thể đồng hồ chỉ được thiết lập 3 nút gọi SOS, #1 and #2.
Cuộn danh bạ lên, xuống bằng nút 1/2. Gọi bằng bấm và giữ nút #2

Activate — pw,PASSWORD,phbonoff,1#
Deactivate — pw,PASSWORD,phbonoff,0#

Đồng hồ có thể lưu trữ tới 10 liên hệ. Phương thức thiết lập là gửi từng 5 số  — phb và phb2.
Từng danh sách cách nhau bởi khoảng trắng. Số được định nghĩ bởi danh sách. Tên người gọi hỗ trợ bảng mã UTF-16.
SMS format:
list №1 — pw,PASSWORD,phb,number_1,name_1, number_2,name_2,…#
list №2 — pw,PASSWORD,phb2,number_1,name_1, number_2,name_2,…#
Có thể chuyển mã ở trang sau: http://macchiato.com/unicode/convert.html

Xoá danh bạ:

list №1 — pw,PASSWORD,phb#
list №2 — pw,PASSWORD,phb2#

Xoá một vài số trong danh sách №1:

list №1 — pw,PASSWORD,phb,number_1,name_1, number_2,name_2,,,,,number_5,name_5#

Thiết lập «White list» — danh sách người gọi đến được

Tối đa 10 số «white».
Được lưu vào 2 danh sách — whitelist1 and whitelist2.
SMS format:
list №1 — pw,PASSWORD,whitelist1,num_1,num_2, … ,num_5#
list №2 — pw,PASSWORD,whitelist2,num_1,num_2, … ,num_5#
Xoá danh sách №1: pw,PASSWORD,whitelist1#
Xoá 1 phần của danh sách số №1: pw,PASSWORD,whitelist1,number_1, number_2,,,number_5#

Thiết lập điểm thưởng (trái tim): pw,PASSWORD,flower,QUANTITY#

Tự động trả lời cuộc gọi

Activate — pw,PASSWORD,gsmant,1#
Deactivate — pw,PASSWORD,gsmant,0#

Điều chỉnh độ dày nét hiển thị cua số

thin: pw,PASSWORD,bigtime,0#
thick: pw,PASSWORD,bigtime,1#

Yêu cầu đồng hồ gọi tới 1 số nào bên ngoài

SMS format: pw,PASSWORD,call,TELEPHONE_NUMBER#

Yêu cầu đồng hồ gửi SMS tới 1 số khác

SMS format: pw,PASSWORD,sms,TEL_NUMBER,TEXT#
* Any font, including Cyrillic letters, is possible.
Example: pw,PASSWORD,call,+79520000000,123ABC everybody good#

Điều chỉnh chu kỳ gửi dữ liệu tới máy chủ

Điều chỉnh bởi giây. Tắt = 0. Tối thiểu=10.
SMS format: pw,PASSWORD,upload,INTERVAL#
SMS example: pw,PASSWORD,upload,300#

Yêu cầu gửi dữ liệu GPS liên tục

Lệnh giúp đồng hồ liên tục gửi vị trí về máy chủ. 20s/lần.
SMS example: pw,PASSWORD,cr#

5 thoughts on “Hướng dẫn sử dụng tin nhắn SMS để thiết lập đồng hồ định vị trẻ em

  1. Pingback: Hỏi đáp và cách xử lý lỗi đồng hồ định vị trẻ em SmartKID – Gia Dụng Nhà Việt

    • Tuyen says:

      Cho mình hỏi máy GW300 quên tài khoản và mật khẩu mất sim cũ, mình muốn reset lại từ đầu để dùng sim mới thì phải làm sao a?
      Đã gắn sim khác vào và đang kí lại bằng Imei nhưng báo “vui lòng xác nhận mã số đăng ký là chính xác”
      Ko thể dùng cú pháp để nhắn tin do trên đồng hồ chi cho gọi, nhận bằng số trên danh bạ đồng hồ
      Nhờ Add hỗ trợ!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *